basic slag

basic slag

A farmer spreads basic slag across a field.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Xỉ bazơ: một loại xỉ (chất thải rắn) được tạo ra trong quá trình sản xuất thép. Xỉ này hàm lượng silica thấp nhưng chứa một lượng lớn canxi photphat, do đó được sử dụng làm phân bón trong nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Nông dân thường bón xỉ bazơ vào đất chua để cải thiện năng suất cây trồng.)
  • (Nhà máy thép sản xuất xỉ bazơ như một sản phẩm phụ, sau đó được xử lý thành phân bón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "basic slag fertilizer": Phân bón từ xỉ bazơ, thường được dùng để nói về loại phân này trong các văn bản kỹ thuật. : (Phân bón xỉ bazơ giàu phốt pho canxi, cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Slag (danh từ): Xỉ nói chung, chất thải từ quá trình luyện kim. : (Xỉ từ quá trình nấu chảy sắt thường được dùng trong xây dựng đường.)
  • Basic (tính từ): tính kiềm (trong hóa học), liên quan đến bazơ. : (Đất kiềm cần xử lý khác với đất chua.)
Từ đồng nghĩa
  • Thomas slag: Một tên gọi khác của xỉ bazơ, đặt theo tên nhà phát minh Sidney Gilchrist Thomas. : (Xỉ Thomas sản phẩm phụ của quy trình Bessemer.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp "basic slag" danh từ ghép kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đây thuật ngữ chuyên ngành.